meat market

meat market

A butcher arranges fresh cuts of meat in the display case at the meat market.

Định nghĩa

Danh từ: - Cửa hàng thịt: "meat market" một cửa hàng nơi thịt, thịt gia cầm ( đôi khi ) được bán. Đây nghĩa đen, chỉ một địa điểm kinh doanh thực phẩm. - Nơi buôn bán người (nghĩa bóng, thông tục): Trong ngữ cảnh không trang trọng, "meat market" chỉ một nơi con người bị đối xử như hàng hóa, thường trong các mối quan hệ tình dục hoặc tìm kiếm bạn tình ( dụ: quán bar, câu lạc bộ đêm). Ở nghĩa này, mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự khách quan hóa coi trọng ngoại hình hơn giá trị con người. - Chợ người (nghĩa bóng): Cũng có thể chỉ một nơi hoặc tình huống người lao động bị mua bán, khai thác một cách bất công ( dụ: thị trường lao động bóc lột).

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • I bought some fresh chicken at the meat market. (Tôi đã mua một ít thịt tươi ở cửa hàng thịt.)
    • The local meat market also sells fish and seafood. (Cửa hàng thịt địa phương cũng bán hải sản.)
  • Nghĩa bóng:

    • That nightclub is a real meat market; everyone is just looking for a one-night stand. (Câu lạc bộ đêm đó thực sự một chợ người; mọi người chỉ tìm kiếm tình một đêm.)
    • The fashion industry can sometimes feel like a meat market where models are judged solely on their looks. (Ngành thời trang đôi khi có thể giống như một chợ người nơi người mẫu bị đánh giá chỉ dựa trên ngoại hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a meat market": được dùng để mô tả một địa điểm hoặc tình huống tính chất buôn bán người hoặc khách quan hóa.

    • The dating app is often described as a meat market where people swipe based on photos. (Ứng dụng hẹn hò thường được mô tả như một chợ người nơi mọi người vuốt chọn dựa trên ảnh.)
  • "meat market" trong ngữ cảnh thể thao: Đôi khi dùng để chỉ các buổi thử việc hoặc tuyển chọn cầu thủ khắc nghiệt.

    • The NFL combine is a meat market for college athletes hoping to go pro. (Buổi tuyển chọn NFL một chợ người cho các vận động viên đại học hy vọng trở thành chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Meat (n): thịt (nghĩa cơ bản).
    • We need to buy some meat for dinner. (Chúng ta cần mua một ít thịt cho bữa tối.)
  • Market (n): chợ, thị trường.
    • She goes to the market every weekend. ( ấy đi chợ mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Butcher shop: cửa hàng thịt (nghĩa đen).
    • The butcher shop sells high-quality beef. (Cửa hàng thịt bán thịt chất lượng cao.)
  • Cattle market (nghĩa bóng): chợ người (thường dùng trong bối cảnh tình dục hoặc lao động).
    • The bar felt like a cattle market, with people sizing each other up. (Quán bar giống như một chợ người, với mọi người đang đánh giá lẫn nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "meat market", nhưng có thể kết hợp với động từ "go to" hoặc "be like":
    • Let's not go to that meat market again. (Đừng đến cái chợ người đó nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be treated like a piece of meat: bị đối xử như một miếng thịt (ám chỉ bị khách quan hóa).
    • She felt like she was treated like a piece of meat at the audition. ( ấy cảm thấy mình bị đối xử như một miếng thịt tại buổi thử vai.)